occult arts

occult arts

A student studies the occult arts in a quiet library.

Định nghĩa
  1. Danh từ số nhiều:
    • Nghệ thuật huyền bí: "occult arts" chỉ các thực hành kỹ thuật siêu nhiên, thường liên quan đến ma thuật, chiêm tinh, bói toán, hoặc các hoạt động huyền bí khác không dựa trên khoa học tự nhiên.
    • Các môn huyền học: Thuật ngữ này cũng bao gồm các lĩnh vực như giả kim thuật, thần bí học, các truyền thống huyền bí phương Tây.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy một học giả về nghệ thuật huyền bí.)
  • (Nhiều nền văn hóa cổ đại thực hành các nghệ thuật huyền bí như chiêm tinh học giả kim thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to delve into the occult arts": đi sâu vào nghiên cứu các nghệ thuật huyền bí.
    • She spent years delving into the occult arts to understand hidden knowledge. ( ấy dành nhiều năm đi sâu vào nghệ thuật huyền bí để hiểu tri thức ẩn giấu.)
  • "the practice of occult arts": việc thực hành các nghệ thuật huyền bí.
    • The practice of occult arts was often persecuted in medieval times. (Việc thực hành nghệ thuật huyền bí thường bị đàn áp vào thời trung cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Occult (adj/tính từ): huyền bí, bí ẩn.
    • Occult knowledge is often passed down through secret societies. (Kiến thức huyền bí thường được truyền lại qua các hội kín.)
  • Occultism (danh từ): chủ nghĩa huyền bí, học thuyết về các hiện tượng siêu nhiên.
    • Occultism gained popularity in the 19th century. (Chủ nghĩa huyền bí trở nên phổ biến vào thế kỷ 19.)
Từ đồng nghĩa
  • Magic arts: nghệ thuật ma thuật (thường mang tính thực hành mê tín).
  • Esoteric practices: các thực hành bí truyền (chỉ dành cho người trong cuộc).
  • Supernatural crafts: kỹ năng siêu nhiên (nhấn mạnh tính vượt quá tự nhiên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dabble in: thử qua, làm qua loa (một lĩnh vực).
    • He dabbled in the occult arts but never took them seriously. (Anh ta thử qua nghệ thuật huyền bí nhưng không bao giờ coi trọng chúng.)
  • Engage in: tham gia vào, thực hành.
    • They engaged in occult arts to seek spiritual enlightenment. (Họ tham gia vào nghệ thuật huyền bí để tìm kiếm giác ngộ tâm linh.)
Thành ngữ liên quan
  • The dark arts: nghệ thuật đen tối (thường ám chỉ ma thuật xấu xa, độc hại).
    • He was accused of practicing the dark arts. (Anh ta bị buộc tội thực hành nghệ thuật đen tối.)
  • Occult knowledge: tri thức huyền bí.
    • Seeking occult knowledge can be dangerous for the unprepared. (Tìm kiếm tri thức huyền bí có thể nguy hiểm cho những người không được chuẩn bị.)